Khi các chính sách hỗ trợ cơ cấu nợ dần chấm dứt, ngành ngân hàng sẽ đối mặt với sự phân hóa sâu sắc về chất lượng tài sản và nợ xấu tiềm ẩn bộc lộ.
Bước vào giai đoạn nửa cuối năm 2026, ngành ngân hàng Việt Nam đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Khi các chính sách hỗ trợ cơ cấu nợ dần khép lại, bức tranh chung của hệ thống tín dụng sẽ bộc lộ những khác biệt sâu sắc về chất lượng tài sản giữa các nhà băng. Nợ xấu tiềm ẩn bắt đầu nổi lên, buộc nhiều tổ chức tín dụng phải duy trì chi phí trích lập dự phòng ở mức cao, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lợi của các ngân hàng.
Dù khả năng xảy ra khủng hoảng hệ thống vẫn còn thấp và tín dụng tiếp tục là động lực chính cho lợi nhuận ngành, cuộc đua cạnh tranh trong ngành ngân hàng đã chuyển dịch một cách rõ rệt. Không còn là thời kỳ tập trung vào tăng trưởng quy mô thuần túy, mà giờ đây sức mạnh của mỗi ngân hàng được đánh giá thông qua năng lực quản trị rủi ro và khả năng "làm sạch" bảng cân đối kế toán.
Phân hóa chất lượng tài sản: Dấu hiệu phân tầng rõ ràng
Sự phân hóa chất lượng tài sản đang trở thành xu hướng nổi bật trong ngành ngân hàng nửa cuối năm 2026. Những ngân hàng có nền tảng quản lý rủi ro vững chắc, với bộ máy chuyên môn tốt, sẽ duy trì chất lượng danh mục tài sản ở mức ổn định. Ngược lại, những nhà băng có quá trình kiểm soát tín dụng lỏng lẻo trong các năm trước sẽ phải gánh chịu những hệ quả từ quyết định cho vay sai lầm.
Nguyên nhân của sự phân hóa này xuất phát từ chính sách hỗ trợ cơ cấu nợ. Trong giai đoạn 2024-2025, các chính sách này đã tạo ra một "đệm an toàn" cho các khoản vay gặp khó khăn, giúp nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là những dự án bất động sản bị "đóng băng", có cơ hội cơ cấu lại nợ. Tuy nhiên, khi những chính sách này dần khép lại, các khoản vay thực sự không có khả năng thanh toán sẽ bị bộc lộ.
Các ngân hàng có danh mục tài sản tập trung vào lĩnh vực bất động sản, đặc biệt là các dự án chưa hoàn thành hoặc gặp khó khăn trong tiến độ, sẽ chịu áp lực lớn nhất. Những ngân hàng này sẽ phải đối mặt với tình trạng nợ xấu gia tăng, và do đó phải tăng cường trích lập dự phòng để đảm bảo an toàn tài chính theo quy định của các cơ quan quản lý.
Áp lực dự phòng duy trì cao: Thách thức cho lợi nhuận
Chi phí trích lập dự phòng sẽ tiếp tục là một gánh nặng lớn đối với ngành ngân hàng trong nửa cuối năm 2026. Dự phòng là một cơ chế bắt buộc theo quy định prudential của Ngân hàng Nhà nước, nhằm đảm bảo các ngân hàng có đủ nguồn lực để phủ đắp những khoản nợ có khả năng mất mát cao.
Khi nợ xấu tiềm ẩn bộc lộ, mức dự phòng cần thiết sẽ tăng lên. Điều này tương đương với việc các ngân hàng phải "cắt giảm" lợi nhuận báo cáo để đặt dành nguồn lực cho những rủi ro tiềm ẩn. Mặc dù về mặt thực chất, đây là việc "chuyển dịch" lợi nhuận sang thời kỳ tương lai (khi nợ xấu được xử lý), nhưng trong ngắn hạn, nó sẽ tác động tiêu cực đến các chỉ tiêu tài chính của các ngân hàng báo cáo cho các nhà đầu tư.
Những ngân hàng có năng lực quản trị rủi ro tốt sẽ có thể giữ mức dự phòng ở mức tương đối hợp lý, vì danh mục tài sản của họ có chất lượng cao hơn. Ngược lại, những ngân hàng với danh mục tài sản kém hơn sẽ phải trích lập dự phòng ở mức cao hơn, tạo ra sự chênh lệch rõ rệt trong khả năng sinh lợi giữa các nhà băng.
Bối cảnh này cũng phản ánh một xu hướng dài hạn trong ngành: các ngân hàng lớn, có nền tảng vốn mạnh và bộ máy quản lý chuyên nghiệp, sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn so với các ngân hàng nhỏ hơn, kém kinh nghiệm trong quản trị rủi ro.
Tín dụng vẫn là bệ đỡ lợi nhuận, nhưng đòi hỏi cao hơn
Mặc dù áp lực dự phòng tăng cao, tín dụng vẫn giữ vị trí là nguồn lợi nhuận chính của các ngân hàng. Thu nhập từ hoạt động cho vay vẫn đóng vai trò lớn nhất trong tổng doanh thu của ngành. Tuy nhiên, để duy trì lợi nhuận từ tín dụng, các ngân hàng giờ đây phải có tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng khách hàng và danh mục tài sản.
Điều này có nghĩa là các ngân hàng không thể tiếp tục "xuống giá" để tăng quy mô cho vay như những năm trước. Thay vào đó, họ phải tập trung vào việc cho vay với rủi ro thấp hơn, với khách hàng có năng lực trả nợ rõ ràng và có tài sản đảm bảo chắc chắn. Điều này sẽ dẫn tới một sự "sàng lọc" tự nhiên trong thị trường tín dụng, nơi những doanh nghiệp yếu kém sẽ gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận tín dụng.
Với bối cảnh này, tốc độ tăng trưởng tín dụng có thể sẽ chậm lại so với những năm trước, nhưng chất lượng danh mục tài sản sẽ được cải thiện. Đây là một sự cân bằng cần thiết để duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.
Chuyển dịch chiến lược: Từ quy mô sang quản trị rủi ro
Sự chuyển dịch từ tăng trưởng quy mô sang quản trị rủi ro là một bước tiến quan trọng cho ngành ngân hàng. Trong những năm 2015-2020, ngành ngân hàng tập trung vào việc mở rộng quy mô, tăng số lượng chi nhánh, mở rộng danh mục khách hàng. Tuy nhiên, đến nay, rõ ràng là chiến lược này không bền vững nếu không đi kèm với quản trị rủi ro chặt chẽ.
Nửa cuối năm 2026 sẽ là thời điểm mà các ngân hàng phải "làm sạch" bảng cân đối kế toán của mình. Điều này bao gồm việc xử lý các khoản nợ xấu tồn đọng, sắp xếp lại cơ cấu danh mục tài sản, và có thể là việc bán tháo một số khoản vay có rủi ro cao. Quá trình này sẽ tốn kém về chi phí, nhưng nó là cần thiết để tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của các ngân hàng.
Những ngân hàng nào sớm nhận thức được xu hướng này và chủ động thực hiện các biện pháp quản trị rủi ro, sắp xếp danh mục tài sản, sẽ có vị thế tốt hơn để vượt qua giai đoạn khó khăn này. Ngược lại, những ngân hàng chần chừ, hoặc cố gắng "giấu" các vấn đề tài chính, sẽ phải đối mặt với những khó khăn lớn hơn.
Rủi ro hệ thống vẫn được coi là thấp, nhờ vào tính linh hoạt của chính sách tiền tệ, khả năng can thiệp của Ngân hàng Nhà nước, và sự hỗ trợ từ các chính sách tài khóa. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các ngân hàng có thể chủ quan. Thay vào đó, họ cần phải chủ động quản trị rủi ro, để tránh những bất ngờ không mong muốn. Bức tranh ngành ngân hàng nửa cuối năm 2026 sẽ là một bức tranh phân hóa, nơi những ngân hàng mạnh, có năng lực, sẽ tiếp tục phát triển, trong khi những ngân hàng yếu hơn sẽ phải đối mặt với những thách thức lớn.