Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ngân hàng đạt mức cao nhất kể từ 2020 trong quý 2/2026, trong khi khả năng bao phủ nợ xấu tiếp tục suy yếu.
Theo báo cáo mới nhất của SSI Research, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ngân hàng Việt Nam đã tăng lên mức cao kỷ lục trong quý 2/2026, đánh dấu một bước ngoặt đáng lo ngại về chất lượng tài sản của hệ thống tín dụng. Đồng thời, tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếp tục giảm, phản ánh rủi ro tăng cao đối với các định chế tín dụng khi khả năng xử lý nợ xấu bằng dự phòng suy yếu.
Tỷ lệ nợ xấu tăng mạnh trên toàn ngành
Dữ liệu từ SSI Research cho thấy tỷ lệ nợ xấu của toàn ngành ngân hàng đã tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2020. Đây là tín hiệu cảnh báo về sự suy giảm chất lượng tài sản tín dụng sau một giai đoạn dài các ngân hàng duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức tương đối thấp và ổn định. Sự gia tăng này không phải chỉ xuất hiện tại một vài ngân hàng cụ thể, mà lan rộng tại nhiều định chế tín dụng trên toàn hệ thống.
Xu hướng suy giảm chất lượng tài sản này có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố. Đầu tiên, nền kinh tế đã trải qua những thách thức từ lạm phát, lãi suất tăng cao, và sự chậm lại của hoạt động kinh tế trong những tháng gần đây. Những yếu tố này làm giảm khả năng thanh toán của các doanh nghiệp và hộ gia đình, dẫn tới tăng số lượng khoản vay quá hạn hoặc không thể thu hồi.
Thứ hai, các ngân hàng trong giai đoạn 2023-2024 đã tăng cấp nhanh chóng khối lượng tín dụng để tận dụng cơ hội tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, quá trình duyệt tín dụng nhanh và áp lực đạt chỉ tiêu có thể dẫn tới một số khoản vay chất lượng thấp hơn bình thường được phê duyệt. Khi nền kinh tế chậm lại, những khoản vay này bắt đầu phát sinh rủi ro.
Bao phủ nợ xấu tiếp tục suy giảm
Một điểm đáng lo ngại khác là tỷ lệ bao phủ nợ xấu (coverage ratio) tiếp tục giảm. Chỉ số này đo lường phần trăm nợ xấu được bao phủ bởi dự phòng rủi ro mà các ngân hàng đã lập trước đó. Khi tỷ lệ này giảm, có nghĩa là các ngân hàng có ít dự phòng hơn để hấp thụ các tổn thất từ nợ xấu, tăng áp lực lên lợi nhuận và vốn chủ sở hữu.
Sự suy giảm bao phủ nợ xấu có thể do hai nguyên nhân chính. Thứ nhất, tốc độ tăng nợ xấu nhanh hơn tốc độ lập dự phòng bổ sung. Các ngân hàng có thể chưa kịp lập dự phòng đủ cho những khoản nợ mới phát sinh hoặc những khoản nợ xấu cũ được phân loại lại. Thứ hai, các ngân hàng có thể đã sử dụng một phần dự phòng để hấp thụ tổn thất từ các khoản nợ xấu được xử lý hoặc kiểm soán trong thời gian qua, khiến dự phòng còn lại giảm đi.
Sự kết hợp giữa tỷ lệ nợ xấu tăng cao và bao phủ nợ xấu giảm tạo ra một tình huống khá phức tạp. Các ngân hàng phải cân bằng giữa nhu cầu lập thêm dự phòng để bảo vệ bản thân, nhưng việc lập dự phòng quá nhiều sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới lợi nhuận báo cáo của kỳ hiện tại.
Tác động tới lợi nhuận và vốn của các ngân hàng
Tăng nợ xấu và giảm bao phủ nợ xấu sẽ tác động trực tiếp tới lợi nhuận ròng của các ngân hàng trong những quý tới. Khi phải lập thêm dự phòng hoặc xử lý nợ xấu, chi phí này sẽ được trừ vào thu nhập, làm giảm lợi nhuận trước thuế. Ngoài ra, các khoản nợ xấu được xử lý bằng cách cho vay lại hoặc bán với giá thấp cũng sẽ tạo ra tổn thất.
Về mặt vốn chủ sở hữu, các ngân hàng sẽ phải sử dụng một phần lợi nhuận để bù đắp tổn thất từ nợ xấu, làm chậm tốc độ tích lũy vốn. Điều này có thể ảnh hưởng tới khả năng cấp tín dụng trong tương lai nếu tỷ lệ vốn trên tài sản (CAR) của các ngân hàng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, với mục tiêu CAR hiện tại của Ngân hàng Nhà nước, hầu hết các ngân hàng vẫn có đủ vốn để hoạt động.
Các nhà đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng sẽ cần theo dõi chặt chẽ diễn biến nợ xấu ở từng ngân hàng cụ thể. Những ngân hàng có nợ xấu tăng nhanh và bao phủ nợ xấu thấp sẽ là những ngân hàng có rủi ro cao hơn trong thời gian tới, có thể ảnh hưởng tới định giá cổ phiếu của họ.
Bối cảnh và triển vọng
Sự gia tăng nợ xấu vào quý 2/2026 phản ánh những áp lực mà nền kinh tế Việt Nam đang phải đối mặt. Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ từ 2021-2022, tốc độ tăng trưởng GDP đã chậm lại trong 2024-2025, khiến doanh nghiệp và hộ gia đình gặp khó khăn hơn trong việc thanh toán nợ. Lãi suất thực cao, chi phí sản xuất tăng, và cạnh tranh gay gắt đã áp lực lên dòng tiền của nhiều doanh nghiệp.
Triển vọng cho những quý tới sẽ phụ thuộc vào diễn biến của nền kinh tế. Nếu nền kinh tế bắt đầu phục hồi và tốc độ tăng trưởng tăng tốc, khả năng thanh toán của các doanh nghiệp sẽ cải thiện, và tỷ lệ nợ xấu có thể bắt đầu ổn định. Ngược lại, nếu kinh tế tiếp tục chậm lại, nợ xấu có thể tăng tiếp.
Ngân hàng Nhà nước cũng sẽ cần theo dõi tình hình nợ xấu trong hệ thống và có thể đưa ra các biện pháp hỗ trợ hoặc hướng dẫn thêm cho các ngân hàng nếu cần thiết. Một số biện pháp có thể bao gồm hỗ trợ tái cấu trúc nợ cho các doanh nghiệp gặp khó khăn, hoặc thúc đẩy các ngân hàng mạnh sáp nhập các ngân hàng yếu hơn để tăng cường sức khỏe tài chính của hệ thống.