NóngNhà ở cho thuê: Trụ cột kinh tế mới trong giai đoạn phát triển của Việt Nam
Kinh Tế Vĩ Mô

Quốc hội yêu cầu quy định rõ kiểm soát vật liệu, thiết bị lưỡng dụng

Thảo luận dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, các đại biểu nhấn mạnh cần cân bằng giữa phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng.

Bởi Đỗ Quang Huy·00:28 08/08/2026·6 phút đọc
Quốc hội yêu cầu quy định rõ kiểm soát vật liệu, thiết bị lưỡng dụng

Trong phiên thảo luận về dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, các đại biểu Quốc hội đã tập trung vào một thách thức pháp lý phức tạp: cách kiểm soát những vật liệu, thiết bị và công nghệ vừa có giá trị kinh tế lớn, vừa tiềm ẩn rủi ro an ninh nếu bị lạm dụng.

Các đại biểu nhấn mạnh rằng cần phải có biện pháp cụ thể, rõ ràng để quản lý những sản phẩm có tính lưỡng dụng này, nhằm vừa tạo điều kiện phát triển cho các lĩnh vực kinh tế quan trọng, vừa ngăn chặn nguy cơ bị lợi dụng cho mục đích nguy hiểm.

📌 Có thể bạn quan tâm

Luật Kiến trúc sửa đổi: bổ sung quy định công khai dữ liệu và lấy ý kiến cộng đồng

Những vật liệu lưỡng dụng đang gặp khó khăn quản lý

Vật liệu, thiết bị, công nghệ lưỡng dụng là những sản phẩm có ứng dụng hợp pháp trong các ngành công nghiệp dân sự như y tế, nông nghiệp, năng lượng và nghiên cứu khoa học, nhưng nếu rơi vào tay những người có ý đồ xấu, chúng có thể bị sử dụng để phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Trong thực tế toàn cầu, các quốc gia đã gặp phải tình huống khó xử giữa việc bảo vệ an ninh quốc gia và không cản trở sự phát triển của các ngành công nghiệp dân sự. Chẳng hạn, công nghệ sinh học tiên tiến có thể sử dụng để phát triển vaccine và thuốc chữa bệnh, nhưng cũng có thể bị lạm dụng để tạo ra sinh học vũ khí. Tương tự, các thiết bị xử lý hóa chất có ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, dệt nhuộm, nhưng cũng có khả năng được sử dụng trong quá trình sản xuất vũ khí hóa học.

Tại Việt Nam, bối cảnh toàn cầu hóa và gia tăng thương mại quốc tế khiến nguy cơ này trở nên thiết thực hơn. Các doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng quốc tế có thể vô tình hoặc cố ý trở thành kênh chuyển giao công nghệ hoặc vật liệu nhạy cảm.

Yêu cầu rõ ràng từ các đại biểu Quốc hội

Các đại biểu tham gia thảo luận dự án luật đã chỉ ra rằng văn bản pháp lý hiện hành chưa cung cấp đủ chi tiết về cách thức kiểm soát. Họ kêu gọi cần phải xây dựng một hệ thống định rõ danh mục vật liệu, thiết bị, công nghệ lưỡng dụng; quy định các thủ tục cấp phép, kiểm duyệt nhập khẩu/xuất khẩu; và thiết lập cơ chế giám sát trong quá trình sản xuất, lưu kho, vận chuyển.

Một khía cạnh quan trọng mà các đại biểu nhấn mạnh là cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan. Ví dụ, Bộ Y tế cần liên kết với Bộ Công an, Bộ Quốc phòng để đánh giá các công nghệ sinh học mới; Bộ Công Thương cần tham vấn các cơ quan an ninh trước khi cấp giấy phép nhập khẩu thiết bị hóa chất nhạy cảm.

Ngoài ra, các đại biểu cũng đề cập tới vấn đề huấn luyện cán bộ thực thi luật. Những người kiểm tra, giám sát tại các cảng, sân bay, các cơ sở sản xuất cần có kiến thức chuyên sâu về các vật liệu, công nghệ lưỡng dụng để có thể phát hiện những hoạt động bất thường.

Cân bằng giữa an ninh và phát triển kinh tế

Thách thức lớn nhất mà dự án luật phải giải quyết là làm sao tạo ra một khuôn khổ pháp lý vừa có khả năng ngăn chặn hiệu quả những mối đe dọa an ninh, vừa không gây cản trở quá mức cho các hoạt động kinh tế hợp pháp.

Nếu quy định kiểm soát quá chặt chẽ, các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm, hóa chất công nghiệp, thiết bị năng lượng có thể gặp khó khăn trong việc nhập khẩu nguyên liệu thô hoặc công nghệ sản xuất, dẫn tới tăng chi phí, giảm cạnh tranh, và cuối cùng ảnh hưởng tới giá cả hàng hóa cho người tiêu dùng.

Ngược lại, nếu quy định quá lỏng lẻo, những người có ý đồ xấu có thể lợi dụng các kẽ hở pháp lý để chuyển giao vật liệu, công nghệ nhạy cảm cho các tổ chức hoặc quốc gia không rõ ràng mục đích.

Để giải quyết bài toán này, nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng cách tiếp cận mà các đại biểu Quốc hội Việt Nam cũng gợi ý: phân loại các vật liệu, thiết bị, công nghệ theo mức độ rủi ro, từ đó áp dụng các biện pháp kiểm soát tương ứng. Những sản phẩm có rủi ro cao sẽ được kiểm duyệt kỹ lưỡng hơn, trong khi những sản phẩm rủi ro thấp sẽ được xử lý nhanh chóng hơn.

Bối cảnh quốc tế và tiếp cận của Việt Nam

Dự án Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt của Việt Nam được xây dựng dựa trên các công ước quốc tế mà nước ta đã ký kết hoặc có ý định tham gia, chẳng hạn như Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), Công ước cấm vũ khí hóa học (CWC), và Công ước cấm vũ khí sinh học (BWC).

Theo các công ước này, các quốc gia có trách nhiệm kiểm soát xuất khẩu những sản phẩm có tính lưỡng dụng và ngăn chặn sự chuyển giao không được phép. Tuy nhiên, các công ước này không quy định chi tiết các biện pháp cụ thể, mà để cho từng nước tự xây dựng khung pháp lý phù hợp với tình hình kinh tế xã hội của mình.

Việt Nam, với tư cách là một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế tích cực hội nhập quốc tế, cần tìm ra một cân bằng phù hợp. Các đại biểu Quốc hội nhận thức rõ rằng việc thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế về kiểm soát vũ khí hủy diệt hàng loạt là cần thiết để duy trì uy tín quốc tế, nhưng cũng cần đảm bảo không làm tổn hại tới các ngành công nghiệp chiến lược của đất nước.

Dự án luật sẽ là một công cụ pháp lý quan trọng để Việt Nam thực hiện trách nhiệm quốc tế này, đồng thời tạo ra môi trường kinh doanh ổn định, rõ ràng cho các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực liên quan.

Tin liên quan